0

Từ vựng tiếng Anh về Shopping – Chủ đề mua sắm trong tiếng Anh

Share

Từ vựng tiếng Anh về Shopping là một trong những từ vựng được nhiều người quan tâm. Trong bài viết dưới đây caubinhan.com giới thiệu đến các bạn toàn bộ từ vựng về mua sắm để các bạn trau dồi vốn từ vựng tiếng Anh chủ đề shopping để có thể thỏa sức tận hưởng niềm vui mua sắm.

Từ vựng chủ đề Shopping giúp các bạn có thêm nhiều tư liệu tham khảo, củng cố ghi nhớ vốn từ tiếng Anh để tránh nhầm lẫn trong quá trình học tập và trong giao tiếp hằng ngày. Bên cạnh đó các bạn tham khảo thêm: từ vựng về giao thông, từ vựng tiếng Anh về thể thao, từ vựng chỉ các bộ phận trên cơ thể, Từ vựng tên các con vật.

Từ vựng tiếng Anh về Shopping

1. Từ vựng tiếng Anh về sự vật, không gian shopping

Từ vựng
Phiên âm
Giải nghĩa

shop
/ʃɑp/
cửa tiệm

shop window
/’wɪndoʊ/
cửa kính trưng bày

shop assistant
/ə’sɪstənt/
nhân viên bán hàng

ashier
/kæˈʃɪr/
nhân viên thu ngân

aisle
/aɪl/
quầy hàng

shopping bag
/’ʃɑpɪŋ/ /bæɡ/
túi mua sắm

trolley
/’trɑli/
xe đẩy mua sắm

plastic bag
/’plæstɪk/ /bæɡ/
túi nilon

stockroom
/’stɑk,rum/
nhà kho

counter
/’kaʊntər/
quầy tính tiền

fitting room
/’fɪtɪŋ/ /rum/
phòng thử đồ

shopping list
/lɪst/
danh sách mua sắm

special offer
/ˈspeʃlˈɔːfər/
ưu đãi đặc biệt

price
/praɪs/
giá cả

queue
/kju/
xếp hàng

brand
/brænd/
thương hiệu

sample
/’sæmpəl/
hàng mẫu

leaflet
/’liflɪt/
tờ rơi

billboard
/’bɪl,boʊrd/
biển quảng cáo

catchphrase
/’kæt∫freiz/
câu khẩu hiệu

customer
/ˈkʌstəmər/
khách hàng

complaint
/kəmˈpleɪnt/
phàn nàn

order
/ɔːrdər/
đơn hàng

sell
/sel/
bán

buy
/baɪ/
mua

shopping list
/ˈʃɑːpɪŋ lɪst/
danh sách đồ cần mua

Price tag
/ˈpraɪs tæɡ/
nhãn giá

Shopaholic
/ˌʃɑːpəˈhɑːlɪk/
người nghiện mua sắm

expiration
/,ekspə’rei∫n/
hạn sử dụng

exchange only
/iks’t∫eindʒ/ /’əʊnli/
chỉ chấp nhận đổi hàng

no delivery
/nəʊ/ /di’livəri/
không giao hàng

deposit required
/di’pɒzit/ /ri’kwaiə[r]/
yêu cầu đặt cọc

plastic bag
/’plæstik/ /bæg/
túi nilon

manager
/’mænidʒə[r]/
quản lý

shop assistant
/∫ɒp/ /ə’sistənt/
nhân viên bán hàng

stock
/stɒk/
hàng tồn kho

scale
/skeil/
cái cân

2. Từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng

Các hình thức cửa hàng mua sắm khá đa dạng và dưới đây tập hợp những hình thức cửa hàng thông dụng nhất.

Từ vựng
Phiên âm
Giải nghĩa

corner shop
/’kɔrnər/
cửa hàng buôn bán nhỏ lẻ

department store
/dɪ’pɑrtmənt/ /stoʊr/
cửa hàng bách hóa

discount store
/’dɪs,kæʊnt/
cửa hàng bán giảm giá

flea market
/fli/ /’mɑrkɪt/
chợ trời

franchise
/’frænʧaɪz/
cửa hàng miễn thuế

mall
/mɔl/
trung tâm mua sắm

shopping channel
/’ʧænəl/
kênh mua sắm

e-commerce
/’kɑmərs/
thương mại điện tử

retailer
/’ri,teɪlɝr/
người bán lẻ

wholesaler
/’hoʊl,seɪlɝr/
người bán sỉ

high-street name
/haɪ/ /strit/ /neɪm/
cửa hàng danh tiếng

up-market
/ju’pi/
thị trường cao cấp

grocery store
/ˈɡrəʊsəri/ /stoʊr/
cửa hàng thực phẩm

supermarket
/’su:pəmɑ:kit/
siêu thị

shopping mall
/’∫ɒpiŋ/ /mɔ:l/
trung tâm mua sắm

convenient store
/kən’vi:niənt/ /’stɔ:[r]/
cửa hàng tiện lợi

second-hand store
/,sekənd’hænd/ /’stɔ:[r]/
cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng

gift shop
/gift/ /∫ɒp/
cửa hàng bán đồ làm quà tặng

shoe shop
/∫u:/ /∫ɒp/
cửa hàng bán giày

boutique
/bu:’ti:k/
cửa hàng bán đồ thời trang

3. Từ vựng tiếng Anh về thanh toán

Từ vựng
Phiên âm
Giải nghĩa

wallet
/ˈwɑːlɪt/
ví tiền

purse
/pɜːrs/
ví phụ nữ

credit card
/ˈkredɪt kɑːrd/
thẻ tín dụng

get into debt
/dɛt/
nợ tiền

refund
/ˈriːfʌnd/
hoàn tiền

receipt
/rɪˈsiːt/
giấy biên nhận

get someone the hard sell
/hɑrd/ /sɛl/
bắt ép ai đó mua hàng

be on a tight budget
/taɪt/ /’bədʒɪt/
có giới hạn ngân sách tiêu dùng

be on commission
/kə’mɪʃən/
được hưởng tiền hoa hồng

pay in cash
/kæʃ/
thanh toán bằng tiền mặt

pick up a bargain
/’bɑrgɪn/
mặc cả, trả giá

expensive
/ɪkˈspensɪv/
đắt

cost an arm and a leg
/kɔst/ /ɑrm/ /lɛɡ/
rất đắt

cheap
/tʃiːp/
rẻ

bill
/bil/
hóa đơn

coin
/kɔin/
đồng xu

cashier
/kæ’ ∫iə[r]/
thu ngân

cash register
/kæ∫/ /’redʒistə[r]/
máy đếm tiền

checkout
/ˈʧɛkˌaʊt/
quầy thu tiền

loyalty card
/’lɔiəlti/ /kɑ:d/
thẻ khách hàng trung thành

change
/t∫eindʒ/
tiền thối lại

bid
/bid/
đấu giá

cheque
/t∫ek/
tấm séc

coupon
/’ku:pɒn/
phiếu giảm giá

member card
/’membə[r]/ /kɑ:d/
thẻ thành viên

barcode reader
/bɑ:[r]kəʊd/ /’ri:də[r]/
máy đọc mã sản phẩm

4. Từ vựng về các quầy hàng trong siêu thị

Từ vựng
Phiên âm
Giải nghĩa

baked goods
/beik/ /gʊdz/
đồ khô (bánh quy, bánh ngọt…)

beverage
/’bevəridʒ/
thức uống giải khát

bread counter
/bred/ /’kaʊntə[r]/
quầy bánh mì

checkout
/ˈʧɛkˌaʊt/
quầy thu tiền

dairy products
/’deəri/ /’prɒdʌkt/
các sản phẩm làm từ sữa

frozen foods
/frəʊzn/ /fu:d/
thức ăn đông lạnh

household goods
/’haʊshəʊd/ /gʊdz/
đồ gia dụng

5. Từ vựng về các chương trình, hình thức giảm giá

Từ vựng
Phiên âm
Giải nghĩa

promotion
/prə’məʊt∫n/
khuyến mãi

special offer
/ˈspeʃlˈɔːfər/
ưu đãi đặc biệt

sales (off)
/seil/ /ɒf/
giảm giá trong thời gian ngắn có xác định

price drop
/prais/ /drɒp/
giảm giá trong thời gian dài

clearance
/’kliərəns/
giảm giá mạnh

mark down
/mɑ:k/ /daʊn/
phần giá trị được giảm

discount
/’diskaʊnt/
chiết khấu

allowance
/ə’lauəns/
khoản tiền mà người bán đưa cho người mua nhằm khuyến khích hành vi nào đó

rebation
/’ri:bei∫n/
phần tiền/quà tặng nhận được sau khi mua hàng

5/5 - (563 votes)
Xem Thêm:   Soạn bài Miêu tả trong văn tự sự – Soạn văn 9 tập 1 bài 6 (trang 91)